多發病

duō fā bìng đa phát bệnh

Hán Việt: đa phát bệnh · Pinyin: duō fā bìng

Tổng quan

bệnh tái phát thường xuyên

Cấu tạo: (đa) + (phát) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh tái phát thường xuyên

Eng

  • CC-CEDICT frequently reoccurring disease
  • Cihui frequently reoccurring disease