多變的 đa biến đích Hán Việt: đa biến đích Tổng quan như chequered nhiều chiều Cấu tạo: 多 (đa) + 變 (biến) + 的 (đích)Hán Việtđa biến đíchCấu tạo多 + 變 + 的 · đa + biến + đích nghĩa thành phần: đa + biến + đích Nghĩa ViệtCihui như chequered nhiều chiều