多變量 đa biến lượng Hán Việt: đa biến lượng Tổng quan nhiều chiều Cấu tạo: 多 (đa) + 變 (biến) + 量 (lượng)Hán Việtđa biến lượngCấu tạo多 + 變 + 量 · đa + biến + lượng nghĩa thành phần: đa + biến + lượng Nghĩa ViệtCihui nhiều chiều