多口的 đa khẩu đích Hán Việt: đa khẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việtđa khẩu đíchCấu tạo多 + 口 + 的 · đa + khẩu + đích nghĩa thành phần: đa + khẩu + đích Nghĩa EngCihui polystomatous