多口相聲

đa khẩu tương thanh

Hán Việt: đa khẩu tương thanh

Tổng quan

tấu nói

Cấu tạo: (đa) + (khẩu) + (tương) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấu nói
  • Cihui tấu nói (do nhiều người biểu diễn)。由幾個人表演的相聲。

Eng

  • Cihui 多口相聲 uōkǒu xiàngsheng n. crosstalk performed by more than two persons