多口詞 đa khẩu từ Hán Việt: đa khẩu từ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 口 (khẩu) + 詞 (từ)Hán Việtđa khẩu từCấu tạo多 + 口 + 詞 · đa + khẩu + từ nghĩa thành phần: đa + khẩu + từ Nghĩa EngCihui 多口詞 uōkǒucí n. dialogue of crosstalk, usu. rhymed, performed by more than two persons