多葉的 đa diệp đích Hán Việt: đa diệp đích Tổng quan rậm lá, giống lá Cấu tạo: 多 (đa) + 葉 (diệp) + 的 (đích)Hán Việtđa diệp đíchCấu tạo多 + 葉 + 的 · đa + diệp + đích nghĩa thành phần: đa + diệp + đích Nghĩa ViệtCihui rậm lá, giống lá