多嘴兒

đa chủy nhi

Hán Việt: đa chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多嘴兒 uōzuǐr n. <topo.> chatterbox; prattler