多嘴地 đa chủy địa Hán Việt: đa chủy địa Tổng quan ba hoa, huyên thuyên Cấu tạo: 多 (đa) + 嘴 (chủy) + 地 (địa)Hán Việtđa chủy địaCấu tạo多 + 嘴 + 地 · đa + chủy + địa nghĩa thành phần: đa + chủy + địa Nghĩa ViệtCihui ba hoa, huyên thuyên