多噴嘴 đa phún chủy Hán Việt: đa phún chủy Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 噴 (phún) + 嘴 (chủy)Hán Việtđa phún chủyCấu tạo多 + 噴 + 嘴 · đa + phún + chủy nghĩa thành phần: đa + phún + chủy Nghĩa EngCihui multiinjector