多地址 đa địa chỉ Hán Việt: đa địa chỉ Tổng quan (máy tính) nhiều địa chỉ Cấu tạo: 多 (đa) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Hán Việtđa địa chỉCấu tạo多 + 地 + 址 · đa + địa + chỉ nghĩa thành phần: đa + địa + chỉ Nghĩa ViệtCihui (máy tính) nhiều địa chỉ