多地辛

đa địa tân

Hán Việt: đa địa tân

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 地 (địa) + 辛 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dodicin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dodicin

Eng

  • Cihui dodicin

Từ liên quan

Gần nghĩa

多地址