多坑的 đa khanh đích Hán Việt: đa khanh đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 坑 (khanh) + 的 (đích)Hán Việtđa khanh đíchCấu tạo多 + 坑 + 的 · đa + khanh + đích nghĩa thành phần: đa + khanh + đích Nghĩa EngCihui hubbly