多型性
đa hình tính
Hán Việt: đa hình tính
Tổng quan
(hoá học) tính nhiều hình (tinh thể)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đa hình
- Tần suất từ (hoá học) tính nhiều hình (tinh thể)
- Biên soạn 多型性 uōxíngxìng n. polymorphism
Mainland
- Kaggle Zh-Vi pleomorphism
Eng
- Cihui 多型性 uōxíngxìng n. polymorphism
- Tần suất từ 多型性 uōxíngxìng n. polymorphism