多基因

đa cơ nhân

Hán Việt: đa cơ nhân

Tổng quan

(sinh vật học) đa gen, gen số lượng, gen đậm, thể đột biến

Cấu tạo: (đa) + (cơ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) đa gen, gen số lượng, gen đậm, thể đột biến