多塞平 đa tắc bình Hán Việt: đa tắc bình Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 塞 (tắc) + 平 (bình)Hán Việtđa tắc bìnhCấu tạo多 + 塞 + 平 · đa + tắc + bình nghĩa thành phần: đa + tắc + bình Nghĩa EngCihui doxepin