多塞特郡 duō sāi tè jùn · đa tắc đặc quận Hán Việt: đa tắc đặc quận · Pinyin: duō sāi tè jùn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 塞 (tắc) + 特 (đặc) + 郡 (quận)Pinyinduō sāi tè jùnHán Việtđa tắc đặc quậnCấu tạo多 + 塞 + 特 + 郡 · đa + tắc + đặc + quận nghĩa thành phần: đa + tắc + đặc + quận Nghĩa EngCihui Dorsetshire