多大小 đa đại tiểu Hán Việt: đa đại tiểu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Hán Việtđa đại tiểuCấu tạo多 + 大 + 小 · đa + đại + tiểu nghĩa thành phần: đa + đại + tiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極大、十分、何等。《董西廂》卷四:「張兄淫濫如豬狗。若夫人知道,多大小出醜!」