多媒體
đa môi thể
Hán Việt: đa môi thể · Pinyin: duō méi tǐ
Tổng quan
đa phương tiện
Nghĩa
Việt
- Cihui đa phương tiện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將各種異質媒體(中介物)組合在一起,來呈現事件;也就是混合使用能傳達藝術、商業或教育的多功能素材以達成綜合性的藝術表現。也稱為「混合媒體」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可用计算机处理的多种信息载体的统称,包括文本、声音、图形、动画、图像、视频等。
Eng
- CC-CEDICT multimedia
- Cihui multimedia