多子多累 đa tử đa luy Hán Việt: đa tử đa luy Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 子 (tử) + 多 (đa) + 累 (luy)Hán Việtđa tử đa luyCấu tạo多 + 子 + 多 + 累 · đa + tử + đa + luy nghĩa thành phần: đa + tử + đa + luy Nghĩa EngCihui 多子多累 uōzǐduōlèi f.e. The more children one has, the more one toils.