多孔性

duō kǒng xìng đa khổng tính

Hán Việt: đa khổng tính · Pinyin: duō kǒng xìng

Tổng quan

xốp | có nhiều lỗ (ví dụ: gạc lọc hoặc rây)

Cấu tạo: (đa) + (khổng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xốp | có nhiều lỗ (ví dụ: gạc lọc hoặc rây)

Eng

  • CC-CEDICT porous|having many holes (e.g. filter gauze or sieve)
  • Cihui porous; having many holes (e.g. filter gauze or sieve)

ja

  • JMdict porosity