多孔磚 đa khổng chuyên Hán Việt: đa khổng chuyên Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 孔 (khổng) + 磚 (chuyên)Hán Việtđa khổng chuyênCấu tạo多 + 孔 + 磚 · đa + khổng + chuyên nghĩa thành phần: đa + khổng + chuyên Nghĩa EngCihui 多孔磚 uōkǒngzhuān n. porous/perforated brick M:²kuài