多孔蟲目 đa khổng trùng mục Hán Việt: đa khổng trùng mục Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 孔 (khổng) + 蟲 (trùng) + 目 (mục)Hán Việtđa khổng trùng mụcCấu tạo多 + 孔 + 蟲 + 目 · đa + khổng + trùng + mục nghĩa thành phần: đa + khổng + trùng + mục Nghĩa EngCihui Milleorina