多孔鐵 đa khổng thiết Hán Việt: đa khổng thiết Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 孔 (khổng) + 鐵 (thiết)Hán Việtđa khổng thiếtCấu tạo多 + 孔 + 鐵 · đa + khổng + thiết nghĩa thành phần: đa + khổng + thiết Nghĩa EngCihui powdiron