多室的 đa thất đích Hán Việt: đa thất đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 室 (thất) + 的 (đích)Hán Việtđa thất đíchCấu tạo多 + 室 + 的 · đa + thất + đích nghĩa thành phần: đa + thất + đích Nghĩa EngCihui multicamerate