多寶槅

duō bǎo gé đa bảo cách

Hán Việt: đa bảo cách · Pinyin: duō bǎo gé

Tổng quan

kệ trang trí: kệ nhiều ngăn

Cấu tạo: (đa) + (bảo) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kệ trang trí: kệ nhiều ngăn
  • Cihui kệ trang trí; kệ nhiều ngăn。分成許多格子的架子,用來放置古玩、工藝品等。也叫多寶架。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放置古玩等陳設的木架。

Eng

  • Cihui 多寶槅 uōbǎogé n. lattice framework for curios or bric-a-brac; curio shelves