多寶魚

duō bǎo yúđa bảo ngư

Hán Việt: đa bảo ngư · Pinyin: duō bǎo yú

Tổng quan

cá turbot

Cấu tạo: 多 (đa) + 寶 (bảo) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như cá bơn lớn (大菱鮃
  • Cihui 大菱鲆)
  • Tần suất từ cá turbot , cá turbot nhập khẩu từ châu Âu , giống như cá bơn lớn (大菱鮃, 大菱鲆)

Eng

  • Cihui turbot; European imported turbot; same as 大菱鮃; 大菱鲆
  • Tần suất từ turbot; European imported turbot; same as 大菱鮃, 大菱鲆

Từ liên quan

Gần nghĩa

多宝槅 · 多寶塔 · 多寶槅 · 多寶塔碑 · 多寶如來 · 多宝架