多尖齒 đa tiêm xỉ Hán Việt: đa tiêm xỉ Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 尖 (tiêm) + 齒 (xỉ)Hán Việtđa tiêm xỉCấu tạo多 + 尖 + 齒 · đa + tiêm + xỉ nghĩa thành phần: đa + tiêm + xỉ Nghĩa EngCihui multituberculate