多層材 duō céng cái · đa tằng tài Hán Việt: đa tằng tài · Pinyin: duō céng cái Tổng quan ván ép Cấu tạo: 多 (đa) + 層 (tằng) + 材 (tài)Pinyinduō céng cáiHán Việtđa tằng tàiCấu tạo多 + 層 + 材 · đa + tằng + tài nghĩa thành phần: đa + tằng + tài Nghĩa ViệtCihui ván épEngCC-CEDICT plywoodCihui plywood