多層次

đa tằng thứ

Hán Việt: đa tằng thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (tằng) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多層次 uōcéngcì n. multiple echelons (of administration); multilevels; multilayers