多層營業

đa tằng doanh nghiệp

Hán Việt: đa tằng doanh nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (tằng) + (doanh) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多層營業 uōcéng yíngyè n. multiple-level operation