多山的 đa san đích Hán Việt: đa san đích Tổng quan có núi, lắm núi, to lớn khổng lồ Cấu tạo: 多 (đa) + 山 (san) + 的 (đích)Hán Việtđa san đíchCấu tạo多 + 山 + 的 · đa + san + đích nghĩa thành phần: đa + san + đích Nghĩa ViệtCihui có núi, lắm núi, to lớn khổng lồ