多幹活 đa cán hoạt Hán Việt: đa cán hoạt Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 幹 (cán) + 活 (hoạt)Hán Việtđa cán hoạtCấu tạo多 + 幹 + 活 · đa + cán + hoạt nghĩa thành phần: đa + cán + hoạt Nghĩa EngCihui raise more hogs and less hell