多序列 đa tự liệt Hán Việt: đa tự liệt Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 序 (tự) + 列 (liệt)Hán Việtđa tự liệtCấu tạo多 + 序 + 列 · đa + tự + liệt nghĩa thành phần: đa + tự + liệt Nghĩa EngCihui multisequencing