多廣播 đa quảng bá Hán Việt: đa quảng bá Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 廣 (quảng) + 播 (bá)Hán Việtđa quảng báCấu tạo多 + 廣 + 播 · đa + quảng + bá nghĩa thành phần: đa + quảng + bá Nghĩa EngCihui multicasting