多引線 đa dẫn tuyến Hán Việt: đa dẫn tuyến Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 引 (dẫn) + 線 (tuyến)Hán Việtđa dẫn tuyếnCấu tạo多 + 引 + 線 · đa + dẫn + tuyến nghĩa thành phần: đa + dẫn + tuyến Nghĩa EngCihui multilead