多彈頭

đa đạn đầu

Hán Việt: đa đạn đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (đa) + (đạn) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 多彈頭 uōdàntóu n. <mil.> multiple warhead