多形體 đa hình thể Hán Việt: đa hình thể Tổng quan chất đa hình; bạch cầu nhiều dạng Cấu tạo: 多 (đa) + 形 (hình) + 體 (thể)Hán Việtđa hình thểCấu tạo多 + 形 + 體 · đa + hình + thể nghĩa thành phần: đa + hình + thể Nghĩa ViệtCihui chất đa hình; bạch cầu nhiều dạng