多形性

đa hình tính

Hán Việt: đa hình tính

Tổng quan

(hoá học) tính nhiều hình (tinh thể)

Cấu tạo: (đa) + (hình) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) tính nhiều hình (tinh thể)

ja

  • JMdict polymorphism