多形的

đa hình đích

Hán Việt: đa hình đích

Tổng quan

(hoá học) nhiều hình (tinh thể) (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng

Cấu tạo: (đa) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) nhiều hình (tinh thể) (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng