多彩多姿

duō cǎi duō zīđa thải đa tư

Hán Việt: đa thải đa tư · Pinyin: duō cǎi duō zī

Tổng quan

dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容姿態、色彩多變化且迷人。後引申為內容豐富華麗、變化多端。如:「多彩多姿的生活,是平凡人無緣觸及的。」也作「多采多姿」。

Cấu tạo: 多 (đa) + 彩 (thải) + 多 (đa) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rực rỡ, đầy nội dung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容姿態、色彩多變化且迷人。後引申為內容豐富華麗、變化多端。如:「多彩多姿的生活,是平凡人無緣觸及的。」也作「多采多姿」。

Eng

  • Cihui elegant and graceful posture; splendid, full of content

Từ liên quan

Gần nghĩa

多彩多姿的 · 多姿多彩 · 多彩的 · 多彩石印版 · 多姿多采 · 多彩玻璃 · 多彩/采多姿