多得很

đa đắc ngận

Hán Việt: đa đắc ngận

Tổng quan

Cấu tạo: 多 (đa) + 得 (đắc) + 很 (ngận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất nhiều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dime dozen

Eng

  • Cihui dime dozen
  • Tần suất từ dime dozen

Từ liên quan

Gần nghĩa

多得是 · 多得 · 得很 · 多得多 · 多得成灾