多得是

duō de shìđa đắc thị

Hán Việt: đa đắc thị · Pinyin: duō de shì

Tổng quan

không thiếu

Cấu tạo: 多 (đa) + 得 (đắc) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có rất nhiều
  • Tần suất từ không thiếu , có rất nhiều
  • Biên soạn 多得是 uō de shì v.p. There are many of them

Eng

  • Cihui there's no shortage; there are plenty
  • Tần suất từ 多得是 uō de shì v.p. There are many of them

Từ liên quan

Gần nghĩa

多得 · 多得多 · 多得很 · 多得成灾