多心的 đa tâm đích Hán Việt: đa tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtđa tâm đíchCấu tạo多 + 心 + 的 · đa + tâm + đích nghĩa thành phần: đa + tâm + đích Nghĩa EngCihui multicentered