多恩比恩 duō ēn bǐ ēn · đa ân bỉ ân Hán Việt: đa ân bỉ ân · Pinyin: duō ēn bǐ ēn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 恩 (ân) + 比 (bỉ) + 恩 (ân)Pinyinduō ēn bǐ ēnHán Việtđa ân bỉ ânCấu tạo多 + 恩 + 比 + 恩 · đa + ân + bỉ + ân nghĩa thành phần: đa + ân + bỉ + ân