多情多義 duō qíng duō yì · đa tình đa nghĩa Hán Việt: đa tình đa nghĩa · Pinyin: duō qíng duō yì Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 情 (tình) + 多 (đa) + 義 (nghĩa)Pinyinduō qíng duō yìHán Việtđa tình đa nghĩaCấu tạo多 + 情 + 多 + 義 · đa + tình + đa + nghĩa nghĩa thành phần: đa + tình + đa + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指重情谊。