多情的 đa tình đích Hán Việt: đa tình đích Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 情 (tình) + 的 (đích)Hán Việtđa tình đíchCấu tạo多 + 情 + 的 · đa + tình + đích nghĩa thành phần: đa + tình + đích Nghĩa EngCihui amorous