多態性 đa thái tính Hán Việt: đa thái tính Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 態 (thái) + 性 (tính)Hán Việtđa thái tínhCấu tạo多 + 態 + 性 · đa + thái + tính nghĩa thành phần: đa + thái + tính Nghĩa EngCihui polymorphismjaJMdict polymorphism