多手畸形 đa thủ ki hình Hán Việt: đa thủ ki hình Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 手 (thủ) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtđa thủ ki hìnhCấu tạo多 + 手 + 畸 + 形 · đa + thủ + ki + hình nghĩa thành phần: đa + thủ + ki + hình Nghĩa EngCihui polycheiria