多探針 đa tham châm Hán Việt: đa tham châm Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 探 (tham) + 針 (châm)Hán Việtđa tham châmCấu tạo多 + 探 + 針 · đa + tham + châm nghĩa thành phần: đa + tham + châm Nghĩa EngCihui multiprobe